naja nigricollis
Danh từ: Naja nigricollis là một loài rắn hổ mang có tính hung dữ, phân bố rộng rãi ở châu Phi. Loài này hiếm khi cắn nhưng phun nọc độc có thể gây mù lòa.
- (Naja nigricollis là một loài rắn nguy hiểm được tìm thấy ở nhiều nơi tại châu Phi.)
- (Nọc độc của Naja nigricollis có thể gây mù lòa nếu vào mắt.)
"Spitting cobra": Tên gọi thông thường của loài này, nhấn mạnh khả năng phun nọc độc từ xa.
- Naja nigricollis is often called the spitting cobra because of its defensive behavior. (Naja nigricollis thường được gọi là rắn hổ mang phun nọc vì hành vi phòng thủ của nó.)
"Venomous species": Loài có nọc độc, dùng để phân loại trong sinh học.
- Naja nigricollis is a venomous species that requires careful handling. (Naja nigricollis là một loài có nọc độc cần được xử lý cẩn thận.)
Cobra (danh từ): Rắn hổ mang nói chung, bao gồm nhiều loài trong chi Naja.
- The cobra is a symbol of danger in many cultures. (Rắn hổ mang là biểu tượng của sự nguy hiểm trong nhiều nền văn hóa.)
Spitting cobra (danh từ ghép): Rắn hổ mang phun nọc, chỉ các loài trong chi Naja có khả năng phun nọc.
- Spitting cobras are known for their accurate venom spray. (Rắn hổ mang phun nọc nổi tiếng với khả năng phun nọc chính xác.)
African spitting cobra: Rắn hổ mang phun nọc châu Phi, tên gọi thay thế cho Naja nigricollis.
- The African spitting cobra is common in savannas. (Rắn hổ mang phun nọc châu Phi phổ biến ở các thảo nguyên.)
Black-necked spitting cobra: Rắn hổ mang phun nọc cổ đen, dựa trên đặc điểm hình thái.
- The black-necked spitting cobra has a distinctive dark band on its neck. (Rắn hổ mang phun nọc cổ đen có một dải tối đặc trưng trên cổ.)
Venom spitting: Hành động phun nọc độc.
- Venom spitting is a unique defense mechanism of Naja nigricollis. (Phun nọc độc là cơ chế phòng vệ độc đáo của Naja nigricollis.)
Blindness risk: Nguy cơ mù lòa, liên quan đến tác động của nọc độc.
- The blindness risk from Naja nigricollis venom is high if untreated. (Nguy cơ mù lòa từ nọc độc của Naja nigricollis là cao nếu không được điều trị.)
- "Spit venom": Nói một cách ác ý (nghĩa bóng), mượn hình ảnh từ hành vi của loài rắn.
- He spat venom at his critics during the interview. (Anh ta đã nói những lời ác ý với những người chỉ trích trong cuộc phỏng vấn.)